//
you're reading...
Bã Dừa (Copra Meal), Cám dừa, Nguyên liệu sản xuất Thức Ăn, Nguyên liệu sản xuất Thức Ăn Chăn Nuôi, Nguyên liệu sản xuất Thức Ăn Thủy Sản, Thức Ăn Chăn Nuôi, Thức Ăn Chăn Nuôi Gia Cầm, Thức Ăn Chăn Nuôi Gia Súc, Thức Ăn Gia Cầm, Thức Ăn Gia Súc, Trái cây và các phụ phẩm

Coconut, copra, oilmeal, expeller extraction


Coconut, copra, oilmeal, expeller extraction

Dầu dừa

Thành phần hóa học và Giá trị dinh dưỡng

Main analysis Unit Avg SD Min Max Nb
Dry matter % as fed 91.5 1.5 88.5 94.8 240
Crude protein (Protein thô) % DM 22.4 1.2 19.6 24.9 256
Crude fibre (Xơ thô) % DM 14.2 2.1 10.1 19.7 251
NDF % DM 54.7 5.3 42.1 62.3 36 *
ADF % DM 28.7 3.5 22.3 36.5 27 *
Lignin % DM 6.7 1.9 4.5 12.8 109 *
Ether extract % DM 9.8 2.7 5.2 18.4 162
Ash % DM 6.7 0.5 5.7 7.9 228
Sugars % DM 11.4 2.4 7.8 15.8 12
Gross energy MJ/kg DM 20.1 1.5 18.8 23.8 18 *
Minerals Unit Avg SD Min Max Nb
Calcium g/kg DM 1.2 0.4 0.6 2.2 54
Phosphorus g/kg DM 5.8 0.4 4.5 6.6 57
Potassium g/kg DM 20.1 1.8 17.3 23.9 27
Sodium g/kg DM 0.6 0.4 0.1 1.0 8
Magnesium g/kg DM 3.0 0.3 2.5 3.6 25
Manganese mg/kg DM 84 37 43 128 9
Zinc mg/kg DM 59 18 45 101 9
Copper mg/kg DM 33 4 29 44 10
Fe mg/kg DM 1301 1114 604 2964 4
Amino acids Unit Avg SD Min Max Nb
Alanine % protein 4.0 0.1 3.9 4.2 4
Arginine % protein 10.7 0.9 9.4 11.3 4
Aspartic acid % protein 7.7 0.3 7.4 8.1 4
Cystine % protein 1.2 0.2 0.9 1.4 5
Glutamic acid % protein 17.8 1.6 16.6 20.2 4
Glycine % protein 4.1 0.1 4.0 4.3 4
Histidine % protein 1.9 0.1 1.8 2.1 4
Isoleucine % protein 3.0 0.1 2.9 3.2 4
Leucine % protein 5.9 0.2 5.7 6.2 5
Lysine % protein 2.6 0.2 2.3 2.9 8
Methionine % protein 1.3 0.3 1.0 1.8 5
Phenylalanine % protein 4.1 0.3 3.8 4.5 4
Proline % protein 3.4 3.4 3.4 2
Serine % protein 4.4 0.2 4.1 4.6 4
Threonine % protein 3.0 0.1 2.8 3.2 5
Tryptophan % protein 1.3 1
Tyrosine % protein 2.1 0.2 1.9 2.2 3
Valine % protein 4.7 0.3 4.3 5.1 4
Ruminant nutritive values Unit Avg SD Min Max Nb
Organic matter digestibility % 76.2 76.2 81.0 2 *
Energy digestibility % 75.6 *
Digestible energy MJ/kg DM 15.2 *
Metabolizable energy MJ/kg DM 12.2 *
Nitrogen digestibility % 75.1 75.1 91.0 2 *
Nitrogen degradability, k=6% % 49 11 26 66 13 *
Pig nutritive values Unit Avg SD Min Max Nb
Energy digestibility, growing pig % 55.5 9.6 55.5 85.4 5 *
Digestible energy, growing pig MJ/kg DM 11.2 0.9 11.2 15.2 7 *
Metabolizable energy, growing pig MJ/kg DM 10.4 0.4 10.4 14.0 3 *
Net energy, growing pig MJ/kg DM 7.1 *
Nitrogen digestibility, growing pig % 70.9 9.9 50.2 77.5 9 *
Poultry nutritive values Unit Avg SD Min Max Nb
AMEn, broiler MJ/kg DM 8.7 7.5 10.0 2
Rabbit nutritive values Unit Avg SD Min Max Nb
Energy digestibility % 66.1 *
Digestible energy MJ/kg DM 13.3 1
Nitrogen digestibility % 57.7 1
Metabolizable energy MJ/kg DM 13.0 *

The asterisk * indicates that the average value was obtained by an equation.

References

AFZ, 2011; Anderson et al., 1991; Bach Knudsen, 1997; Bui Huy Nhu Phuc, 2003; Champ et al., 1989; Chapoutot et al., 1990;CIRAD, 1991; CIRAD, 2008; Creswell et al., 1971; De Boever et al., 1988; De Boever et al., 1994; Fialho et al., 1995; Göhl, 1970;Grillet, 1992; Holm, 1971; Jayasuriya et al., 1982; Jongbloed et al., 1990; Kuan et al., 1982; Lekule et al., 1990; Lim, 1967;Lindberg, 1981; Loosli et al., 1954; Madsen et al., 1984; Maertens et al., 1985; Masoero et al., 1994; Moss et al., 1994; Neumark, 1970; Oluyemi et al., 1976; Owusu-Domfeh et al., 1970; Rajaguru et al., 1985; Ravindran et al., 1994; Sauer et al., 1989;Smolders et al., 1990; Tamminga et al., 1990; Weisbjerg et al., 1996; Zongo et al., 1993

About PhuThinh.Co

Phú Thịnh là công ty hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất, phân phối vỏ đầu tôm, bột tôm Phương châm: "Thành công của bạn, thành công của chúng tôi"

Thảo luận

Chưa có phản hồi.

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

Contact Us

Nhà cung cấp nguyên liệu Thức ăn chăn nuôi, Thức ăn thủy sản

My status

Gọi (84)918 02 04 69

Gửi email đến buudq(at)phuthinh(dot)co

Enter your email address to follow this blog and receive notifications of new posts by email.

Join 13 other followers

Phú Thịnh qua Ảnh

coconut meal powder

coconut cream powder

Cononut_milk

Cám dừa (Copra meal) PhuThinhCo

Bã dừa (Copra meal) PhuThinhCo

Bã dừa (Copra meal) PhuThinhCo

Cám gạo chuốt

fish solube - fish hydrosate

More Photos

Blog Stats

  • 65,759 hits
%d bloggers like this: